Đăng RFQ
Điểm ưu tiên cốt lõi của tấm ghép cách nhiệt này là hiệu quả cách nhiệt tích hợp, loại bỏ nhu cầu lắp đặt lớp cách nhiệt riêng trong quá trình thi công. Tấm ngoài nhôm-magiê-mangan 3004 cung cấp khả năng chống ăn mòn và độ bền thời tiết xuất sắc, trong khi lòng bọt polyuretane mang lại hiệu quả cách nhiệt cao với độ dẫn nhiệt thấp chỉ 0,024 W/m·K. Thiết kế tấm kín tạo ra hàng rào không khí và ẩm ướt chặt chẽ, ngăn chặn chuyển nhiệt và giảm nguy cơ ngưng tụ bên trong tường tòa nhà. Hệ thống buộc kín của tấm loại bỏ các điểm buộc lộ ra, tạo ra bề mặt ngoài sạch sẽ, đồng đều đồng thời giảm nguy cơ ăn mòn tại các vị trí buộc. Khác với các hệ thống tấm cách nhiệt truyền thống, sản phẩm này sử dụng vật liệu nhôm và thép 100% có thể tái chế, phù hợp với các sáng kiến xây dựng xanh.

Kích thước tiêu chuẩn của tấm: rộng 1150mm × dài 6000mm, có thể cung cấp kích thước tùy chỉnh theo yêu cầu. Tấm ngoài là hợp kim nhôm-magiê-mangan 3004 dày 0,8mm, với lớp phủ dưới galvalume mạ lặn nóng 20μm và lớp phủ trên fluorocarbon 15μm. Lòng tấm là lớp cách nhiệt bọt polyuretane tế bào kín dày 50mm, với cường độ nén tối thiểu 0,3MPa. Tấm lưng là tấm thép mạ kẽm dày 0,4mm. Tấm được trang bị hệ thống kẹp buộc kín, với khoảng cách đường nối 300mm. Nó có khả năng chịu tải gió định mức tới 1,2kPa, đáp ứng phân loại kháng cháy A2 theo tiêu chuẩn EN 13501-1, và nặng khoảng 8,2kg mỗi mét vuông. Bao bì bao gồm giao hàng trên pallet với lớp bao bì nhựa bảo vệ, mỗi pallet tiêu chuẩn có 15-20 tấm.

Tấm ghép nhôm-magiê-mangan cách nhiệt này chủ yếu được sử dụng cho xưởng lưu trữ lạnh, kho công nghiệp, bao vữa tòa nhà văn phòng thương mại, bao vữa thiết bị HVAC và tường nhà máy chế biến thực phẩm. Nó cũng phù hợp để sử dụng trong xây dựng nhà thụ động dân cư, cung cấp hiệu quả cách nhiệt cao để giảm chi phí năng lượng dài hạn. Thiết kế kín của tấm làm nó trở nên lý tưởng cho các môi trường yêu cầu kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm chặt chẽ, như xưởng sản xuất dược phẩm và trung tâm dữ liệu. Nó tuân thủ các tiêu chuẩn cách nhiệt tòa nhà toàn cầu bao gồm EN 13162 và ASTM C1289, làm cho nó phù hợp để sử dụng trong hầu hết các dự án xây dựng thương mại và công nghiệp toàn cầu.