Đăng RFQ
Điểm nổi bật kỹ thuật cốt lõi của máy đo lưu lượng Coriolis này là nguyên lý đo lưu lượng khối trực tiếp dựa trên hiệu ứng Coriolis, mang lại độ chính xác cực cao cho cả hỗn hợp chất lỏng đơn giản và phức tạp. Vật liệu tiếp xúc với môi trường có thể thay thế giúp nó thích ứng với nhiều loại môi trường, bao gồm chất lỏng ăn mòn cao và khí nhiệt độ cao. Mô-đun xử lý dữ liệu tốc độ cao tích hợp hỗ trợ giám sát thời gian thực và truyền dữ liệu từ xa, giúp giảm nhu cầu kiểm tra thủ công tại hiện trường. Nó giải quyết các hạn chế của máy đo lưu lượng truyền thống, như cần hiệu chuẩn thường xuyên và khó đo lưu lượng đa pha, phù hợp cho các tình huống thanh toán giao dịch thương mại nghiêm ngặt.

Máy đo lưu lượng khối Coriolis có đường kính ống từ DN10 đến DN300, mẫu DN50 nặng khoảng 25kg. Nó hỗ trợ hai lựa chọn nguồn điện: 85-265V AC và 12-36V DC, với công suất tiêu thụ dưới 30W. Thời gian phản hồi dưới 100ms, đảm bảo phản hồi dữ liệu nhanh và chính xác. Độ dày phần tiếp xúc với môi trường được tùy chỉnh theo yêu cầu áp suất làm việc, và mặt bích kết nối tiêu chuẩn tuân thủ tiêu chuẩn ANSI và DIN. Nó cũng có chức năng tự chẩn đoán lỗi tích hợp, có thể tự động phát hiện và cảnh báo người dùng về điều kiện hoạt động bất thường, cải thiện an toàn vận hành và hiệu quả bảo trì.
Máy đo lưu lượng khối Coriolis này được sử dụng rộng rãi trong các trường hợp đo lưu lượng độ chính xác cao. Trong ngành dầu khí và hóa chất, nó được dùng để đo dầu thô, sản phẩm tinh luyện và dung môi hóa chất ăn mòn. Trong ngành thực phẩm và dược phẩm, nó dùng để đo nguyên liệu độ tinh khiết cao như siro, ethanol và dung môi dược phẩm. Nó cũng đóng vai trò quan trọng trong thanh toán giao dịch LNG, nơi đo lưu lượng chính xác ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí giao dịch. Ngoài ra, nó phù hợp cho xử lý nước thải, sản xuất điện và các lĩnh vực công nghiệp khác yêu cầu đo lưu lượng chất lỏng chính xác.