Đăng RFQ
Điểm ưu thế cốt lõi của máy phân tích này là độ nhạy cao đối với mẫu vi lượng. Nó được trang bị 10 mô-đun sưởi ấm điều khiển nhiệt độ độc lập, có thể xử lý nhiều mẫu vi lượng cùng lúc, nâng cao hiệu quả phát hiện. Nó áp dụng hệ thống titration chính xác, có thể kiểm soát chính xác lượng dung dịch titrant, đảm bảo độ chính xác khi phát hiện mẫu vi lượng. Nó khắc phục điểm hạn chế mà các máy phân tích nitơ truyền thống không thể phát hiện hiệu quả hàm lượng nitơ vi lượng, và cung cấp dữ liệu phát hiện đáng tin cậy cho nghiên cứu và kiểm tra mẫu vi lượng.

Máy phân tích có khoảng xác định nitơ từ 0,01-50mg, với tỷ lệ phục hồi không ít hơn 98% và độ lệch chuẩn tương đối không quá 1%. Trọng lượng mẫu tối thiểu là 0,05g, và tốc độ chưng cất là 12mL/phút. Nó được trang bị mô-đun sưởi ấm độc lập 10 lỗ, với nhiệt độ phân hủy tối đa là 450℃ và thời gian phân hủy có thể điều chỉnh từ 15-90 phút. Đường ống được làm bằng thép không gỉ 316, có khả năng chống ăn mòn tốt. Kích thước tổng thể là 420×380×750mm, và nguồn điện hỗ trợ điện áp kép AC110/220V.

Máy phân tích nitơ Kjeldahl vi lượng này được sử dụng rộng rãi trong kiểm tra dược phẩm vi lượng, phân tích nitơ mẫu sinh học, kiểm tra chất lượng chất phụ gia thực phẩm, phân tích thành phần gia vị và các kịch bản khác. Nó phù hợp cho các cơ quan nghiên cứu dược phẩm, phòng thí nghiệm sinh học, trạm kiểm tra chất phụ gia thực phẩm và các đơn vị nghiên cứu và kiểm tra khác cần phát hiện hàm lượng nitơ vi lượng, cung cấp dịch vụ phát hiện chính xác và đáng tin cậy cho công việc kiểm tra mẫu vi lượng.