Đăng RFQ
Điểm ưu tiên cốt lõi của kaolin nung tính độ trắng cao này nằm ở việc kiểm soát quy trình nung chính xác và phân cấp kích thước hạt chặt chẽ. So với kaolin thông thường, nó có hàm lượng oxit sắt thấp hơn (chỉ 0,08%) giúp tránh tình trạng sản phẩm gốm sứ bị vàng nhạt khi nung. Giá trị hấp thụ dầu và khối lượng riêng được tối ưu giúp đảm bảo phân tán tốt trong bột trộn non gốm sứ, giảm nguy cơ phân tầng bột trộn trong quá trình sản xuất. Sản phẩm cũng đáp ứng các yêu cầu bảo vệ môi trường của hầu hết các quốc gia, không phát hành chất hại trong quá trình sử dụng, phù hợp cho các sản phẩm gốm sứ tiếp xúc với thực phẩm.

Thông số chi tiết như sau: nhiệt độ nung 1200±50℃, kích thước hạt D50 12μm, độ trắng (ISO 2470) 92%, tỷ lệ mất khối khi nung 0,8%, hàm lượng SiO2 48,5%, hàm lượng Al2O3 37,2%, hàm lượng Fe2O3 0,08%, độ cứng Mohs 2,5, khối lượng riêng 0,65g/cm³, hàm lượng nước 0,2%, giá trị hấp thụ dầu 38g/100g. Tất cả các thông số đều được kiểm tra theo phương pháp phát hiện tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế, đảm bảo sự ổn định và nhất quán về hiệu năng sản phẩm qua các lô sản xuất.
Sản phẩm này chủ yếu được áp dụng cho các tình huống sau: sản phẩm gốm sứ sử dụng hàng ngày như đồ ăn, bộ trà và đồ vệ sinh; gốm sứ kiến trúc bao gồm gạch tường, gạch sàn và tấm trang trí; gốm sứ đặc biệt như nền gạch gốm điện tử và bộ phận gốm chịu nhiệt cao. Nó cũng có thể được sử dụng trong sản xuất đồ thủ công gốm sứ hạng sang, giúp doanh nghiệp cải thiện chất lượng sản phẩm và hiệu suất sản xuất đồng thời giảm chi phí sản xuất.