Đăng RFQ
Sản phẩm này được sản xuất qua quá trình nung cao nhiệt từ magnezit, kiểm soát chi phí hợp lý và phù hợp với nhu cầu ứng dụng công nghiệp quy mô lớn. Thiết kế bột dùng cho ứng dụng nặng có mật độ bột bốc xếp cao, thuận tiện cho vận chuyển và lưu trữ và giảm chi phí logistics. Kích thước hạt phân bố đều trong khoảng 40-80μm, thích hợp với nhu cầu pha trộn của xi măng và gốm sứ, có thể nâng cao cường ban đầu của xi măng và khả năng chịu nhiệt của gốm sứ. Hàm lượng tạp chất được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo ổn định khi ứng dụng công nghiệp, giải quyết vấn đề chất lượng sản phẩm kém do hàm lượng tạp chất quá cao trong các chất độn rẻ tiền.

Các thông số kỹ thuật chi tiết như sau: Độ tinh khiết tối thiểu 92,0%, Mất khối khi nung ≤1,0%, Hàm lượng ẩm ≤0,3%, Kích thước hạt D50: 55μm (trong khoảng 40-80μm), Mật độ bột bốc xếp 1,8±0,1 g/cm³, Số đăng ký CAS 1309-48-4, Bao bì: túi lớn dệt 1000kg, Hàm lượng Fe2O3 ≤0,5%, Giá trị pH 9,0-9,8, Diện tích bề mặt cụ thể 2-4 m²/g, Hàm lượng CaO tự do ≤0,3%.
Sản phẩm chủ yếu được sử dụng làm chất tạo khoáng cho sản xuất xi măng, chất chảy cho sản xuất gốm sứ, chất điều chỉnh pH cho xử lý nước thải, vật liệu thô cho vật liệu chịu nhiệt và chất làm sạch cho sản xuất kính. Sản phẩm phục vụ các ngành sản xuất vật liệu xây dựng, xử lý nước thải, vật liệu chịu nhiệt và chế biến kính. Sản phẩm có thể giảm đáng kể chi phí vật liệu thô cho sản xuất công nghiệp, đồng thời nâng cao hiệu suất sản xuất và ổn định hiệu suất của sản phẩm.