Đăng RFQ
Chất màu này được xử lý qua quá trình nung ở nhiệt độ cao và vi phân hạt, có khả năng ổn định nhiệt độ cao xuất sắc, duy trì sắc màu vàng ổn định ở nhiệt độ nung 800-1200℃, với sai số màu sau nung ΔE <0,8 và độ nhất đồng lô hàng cực kỳ cao. Kích thước hạt nhỏ và đồng đều, giúp cải thiện tính lưu động và độ bóng của men. Nó không có sự lắng đọng kim loại nặng, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cho gốm sứ tiếp xúc với thực phẩm. Nó có khả năng phân tán tốt, có thể phân tán đều trong men mà không cần xay thêm, giải quyết điểm đau của các chất màu truyền thống dễ bị tụ kết trong men, và nâng cao chất lượng ngoại quan và tỷ suất sản xuất sản phẩm gốm sứ.

Bề ngoài là bột màu vàng chanh nhạt, với các giá trị màu CIE a*:11,5±0,7, b*:30,0±1,0, L*:83,0±0,9. Khoảng nhiệt độ nung là 800-1200℃, tỷ lệ thay đổi màu sau khi nung ở nhiệt độ cao là ≤1%, lượng rửa rút chì là <0,1mg/L và lượng rửa rút cadmium là <0,05mg/L. Kích thước hạt trung bình là 0,3-0,8μm, khả năng hấp thụ dầu là 25-30g/100g, được đóng gói vào túi giấy kraft 25kg xếp trên pallet, tổng trọng lượng mỗi pallet là 1000kg. Nên bảo quản ở nơi khô ráo và thông gió, tránh ẩm ướt, hạn sử dụng là 3 năm.
Chất màu này chủ yếu được áp dụng cho tô màu men gốm sứ hàng ngày, phối màu men gốm sứ kiến trúc, sửa đổi men gốm sứ vệ sinh và tô màu gốm sứ nghệ thuật. Các ngành mục tiêu bao gồm ngành sản xuất gốm sứ và ngành vật liệu xây dựng vệ sinh. Các kịch bản ứng dụng điển hình bao gồm tô màu men gốm sứ bộ bàn ăn, phối màu men gạch tường và tô màu men gốm sứ nhà vệ sinh. Nó có thể mang cho sản phẩm gốm sứ sắc màu vàng ấm đồng đều và ổn định, đồng thời có khả năng ổn định nhiệt độ cao và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn.