Đăng RFQ
Ưu điểm chính của cảm biến này là độ tuyến tính cực cao với độ chính xác ± 0.0005% f.s. và ± 0.001% f.s., cung cấp dữ liệu dịch chuyển chính xác và nhất quán cho các ứng dụng hàng không vũ trụ và quốc phòng quan trọng. Vỏ hợp kim titan của nó có trọng lượng nhẹ, độ bền cao và chống ăn mòn, chịu được nhiệt độ khắc nghiệt từ-55 ° C đến + 125 ° C và bức xạ mạnh trong môi trường không gian. Nguyên lý đo lvdt không tiếp xúc đảm bảo không hao mòn và tuổi thọ dài lên đến 20 năm, rất quan trọng đối với các thiết bị không thể dễ dàng bảo trì. Mạch chống rung tích hợp và bảo vệ EMI duy trì độ ổn định đo trong môi trường rung cao và nhiễu điện từ cao. Đầu ra kỹ thuật số IEEE-488 hỗ trợ truyền dữ liệu tốc độ cao và điều khiển từ xa, tích hợp liền mạch với các hệ thống kiểm tra hàng không vũ trụ để quản lý dữ liệu tập trung.

Cảm biến dịch chuyển lvdt cấp không gian vũ trụ này cung cấp Phạm vi đo từ 0-50mm, với phạm vi tùy chọn từ 0-10mm và 0-20mm để thử nghiệm dịch chuyển nhỏ. Sản phẩm đạt được độ chính xác toàn bộ tỷ lệ ± 0.001%, độ phân giải 0,001μm và độ tuyến tính cực cao là ± 0.0005% f. S., đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về đo lường chính xác hàng không vũ trụ. Được cung cấp bởi 115V AC hoặc 28V DC (Tương thích với các hệ thống điện hàng không vũ trụ), sản phẩm hoạt động trong phạm vi nhiệt độ từ-55 ° C đến + 125 ° C và chống bức xạ lên đến 10 ^ 6 Rad. Thời gian phản hồi là ≤ 0.5ms, ghi lại những thay đổi về độ dịch chuyển theo thời gian thực. Vỏ của nó được làm bằng hợp kim titan, với lớp bảo vệ IP66 để chống bụi và nước bắn mạnh. Các tín hiệu đầu ra bao gồm tương tự ± 10V và kỹ thuật số IEEE-488, với kích thước tổng thể là 150 × 40 × 30mm và trọng lượng 0.6kg.
Cảm biến lvdt độ ổn định cao này rất cần thiết trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, quốc phòng và nghiên cứu khoa học tiên tiến. Trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, nó đo biến dạng cánh trong quá trình bay, giám sát sự dịch chuyển thành phần động cơ và định vị các cơ chế ăng ten vệ tinh để đảm bảo an toàn bay và hiệu suất thiết bị. Để phòng thủ, nó hỗ trợ định vị hệ thống dẫn đường tên lửa, tinh chỉnh ăng ten Radar và thử nghiệm chuyển vị treo xe bọc thép. Trong nghiên cứu khoa học, nó được sử dụng trong thử nghiệm biến dạng vật liệu nhiệt độ cao, thí nghiệm môi trường mô phỏng không gian và định vị thành phần máy gia tốc hạt. Nó cũng áp dụng cho thử nghiệm trong phòng thí nghiệm có độ chính xác cao, chẳng hạn như phân tích độ rung cấu trúc cơ học chính xác và thử nghiệm độ mỏi vật liệu. Tất cả các tình huống này yêu cầu đo độ dịch chuyển đáng tin cậy trong môi trường khắc nghiệt và cảm biến này cung cấp dữ liệu ổn định, độ chính xác cao để hỗ trợ đổi mới công nghệ và vận hành thiết bị quan trọng.