Đăng RFQ
Sử dụng canxi cacbonat cấp y tế làm nguyên liệu, sản phẩm được chế biến qua quá trình nung ở nhiệt độ cao, lọc tinh và bao bì kháng khuẩn, với độ tinh khiết lên đến 98% trở lên. Các chỉ số hại như kim loại nặng và vi khuẩn hoàn toàn đáp ứng yêu cầu của USP 43 và Dược điển Trung Quốc phiên bản 2025. Sản phẩm có kích thước hạt mịn ≤20μm, có thể lấp đầy khoảng trống ống răng một cách đồng đều và không gây kích ứng mô tủy răng. Đồng thời, nó có đặc điểm giải phóng ion hydroxyl từ từ để đạt được hiệu quả kháng khuẩn và kháng viêm kéo dài. Bao bì sử dụng túi nhôm kháng khuẩn để cách ly không khí và vi sinh vật, đảm bảo mỗi lô sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn vật tư y tế kháng khuẩn, phù hợp với nhu cầu mua hàng lô nhỏ và độ chính xác cao của phòng khám nha khoa và cơ sở nghiên cứu dược phẩm.

Số đăng ký CAS 1305-62-0, công thức phân tử Ca(OH)₂, xuất hiện dưới dạng bột mịn trắng kháng khuẩn, độ tinh khiết ≥98,0%, kim loại nặng (tính theo Pb) ≤5mg/kg, hàm lượng asen ≤1mg/kg, tổng số vi khuẩn ≤10CFU/g, không có chất gây sốt, phân bố kích thước hạt: 95% hạt ≤20μm, giá trị pH (dị phù kháng khuẩn 10%) 12,5-12,7, quy cách bao bì là túi nhôm kháng khuẩn 1kg, hạn sử dụng 36 tháng, điều kiện bảo quản: bảo quản ở nhiệt độ 2-8℃ ở nơi mát mẻ, tối tăm.

Nó chủ yếu được sử dụng trong y tế lâm sàng nha khoa, làm vật liệu trống ống răng cho điều trị tủy răng để lấp đầy khoảng trống ống răng và đạt hiệu quả kháng khuẩn kéo dài; nó cũng có thể được sử dụng làm chất làm dịu răng để giảm các triệu chứng tắc nghẽn tủy răng; nó cũng có thể được sử dụng để tổng hợp trung gian dược phẩm làm xúc tác kiềm hoặc điều chỉnh pH, phù hợp với các tình huống như dược phẩm sinh học và vật liệu phụ trợ khử trùng thiết bị y tế, tuân thủ các tiêu chuẩn GMP cho sản xuất dược phẩm toàn cầu.