Đăng RFQ
Điểm ưu tiên chính của bột wollastonite thô cấp chịu nhiệt cao nằm ở khả năng chịu nhiệt cao và độ ổn định nhiệt tuyệt vời, khiến nó phù hợp để sử dụng trong môi trường công nghiệp nhiệt độ cực cao. Kích thước hạt thô lưới 80 đảm bảo khả năng chảy tuyệt vời trong quá trình trộn và đúc vật liệu chịu nhiệt, giảm nhu cầu sử dụng chất kết dính bổ sung và cải thiện mật độ tổng thể của sản phẩm chịu nhiệt. Hàm lượng oxit sắt thấp của nó ngăn ngừa sự thay đổi màu sắc và suy giảm chất lượng của sản phẩm chịu nhiệt trong quá trình nung ở nhiệt độ cao, đảm bảo chất lượng sản phẩm nhất quán qua tuổi thọ dài. Ngoài ra, nó mang lại khả năng chống ăn mòn cặn kẽ kiềm và axit tuyệt vời, kéo dài tuổi thọ của lò công nghiệp và nồi hơi lên tới 20% so với các vật liệu chịu nhiệt truyền thống. Nó cũng là lựa chọn chi phí thấp thay thế cho các chất độn chịu nhiệt độ cao, giúp nhà sản xuất giảm chi phí vật liệu thô lên tới 18% trong khi duy trì hoặc cải thiện hiệu suất sản phẩm.

Thông số kỹ thuật của bột wollastonite cấp chịu nhiệt cao này bao gồm hàm lượng SiO2 tối thiểu 88,0%, với hàm lượng Fe2O3 bị giới hạn ở ≤0,8% để ngăn ngừa sự suy giảm nhiệt của sản phẩm chịu nhiệt ở nhiệt độ cao. Kích thước hạt trung bình được kiểm soát chính xác ở 180μm, với 98% hạt vượt qua sàng lưới 80 để đảm bảo khả năng chảy tối ưu trong quá trình trộn và đúc vật liệu chịu nhiệt. Khả năng chịu nhiệt được đo ở ≥1540℃, đảm bảo bột vẫn ổn định trong quá trình nung ở nhiệt độ cao lên tới 1500℃. Hàm lượng ẩm bị giới hạn ở 0,3% để ngăn ngừa hình thành bong bóng hơi nước trong quá trình đông đặc vật liệu chịu nhiệt, trong khi tổn thất khi nung bị giới hạn ở 2,0% để tránh phát thải quá nhiều khí trong quá trình sử dụng ở nhiệt độ cao. Mỗi túi jumbo dệt dày chống thấm 1 tấn được thiết kế để bảo vệ bột khỏi ẩm ướt và ô nhiễm trong quá trình lưu trữ và vận chuyển.
Bột wollastonite thô cấp chịu nhiệt cao này chủ yếu được sử dụng làm vật liệu thô trong sản xuất gạch chịu nhiệt cao, chất đúc, tấm sợi gốm và vật liệu chịu nhiệt cách nhiệt. Nó được ứng dụng rộng rãi trong lò công nghiệp, nồi hơi nhà máy điện, thiết bị sản xuất thép, lò nung xi măng và lò đốt rác, nơi nó giúp cải thiện độ ổn định nhiệt và khả năng chống ăn mòn của lớp lót chịu nhiệt. Nó có thể được thêm vào công thức vật liệu chịu nhiệt với liều lượng 10-25% tổng trọng lượng vật liệu thô, cải thiện cường độ cơ học và độ ổn định kích thước của sản phẩm chịu nhiệt. Ngoài ra, nó có thể được sử dụng làm chất hóa chảy trong quá trình sản xuất sợi gốm, giảm nhiệt độ nóng chảy của công thức sợi và giảm tiêu thụ năng lượng trong quá trình sản xuất. Đây là giải pháp vật liệu bền vững và hiệu quả về chi phí cho ngành vật liệu chịu nhiệt toàn cầu.