Đăng RFQ
Sản phẩm này áp dụng công nghệ sửa đổi nhắm mục tiêu, tối ưu hóa độ kiềm và cấu trúc phân tử, có khả năng hấp phụ mạnh hơn đối với các hạt colloid có nhóm tạo màu. Hiệu quả khử màu cao hơn 30% so với polyferric sulfate thông thường. Các cục đông kết lắng nhanh, sản xuất bùn ít và dễ thoát nước. Nó có khả năng chống chịu tốt với sự thay đổi chất lượng nước, phù hợp với nước thải in ấn và nhuộm có độ màu và thành phần khác nhau. Nó có thể sử dụng cùng với một lượng nhỏ chất trợ đông kết để cải thiện thêm hiệu quả xử lý, và phù hợp với việc xử lý nhiều loại nước thải in ấn và nhuộm.

Sản phẩm này có dạng rắn và dạng lỏng. Hàm lượng chất hiệu dụng của dạng rắn là ≥22%, và dạng lỏng là ≥12%. Độ kiềm là 10-13%, tỷ lệ loại bỏ COD là ≥92%, tỷ lệ khử màu là ≥95%, và khoảng pH áp dụng là 4-11. Nó hoàn toàn hòa tan trong nước không có dư lượng không hòa tan. Nó có thể được đóng gói trong túi giấy kraft chống nước 50kg hoặc thùng IBC 1000L, và nên được lưu trữ ở nơi thoáng khí và khô ráo để tránh hút ẩm và kết cục, với thời hạn sử dụng 12 tháng.

Sản phẩm này chủ yếu được sử dụng trong xử lý nước thải nhà máy dệt may in ấn và nhuộm, xử lý tiền công nước thải in ấn và nhuộm dệt kim, xử lý nước thải rửa vải jean, làm sạch nước thải sản xuất thuốc nhuộm và các kịch bản xử lý nước thải in ấn và nhuộm khác. Nó có thể giảm hiệu quả độ màu và hàm lượng chất hữu cơ trong nước thải in ấn và nhuộm, đáp ứng tiêu chuẩn thải nước thải tổng hợp quốc gia. Nó cũng có thể giảm chi phí vận hành thiết bị xử lý nước thải sau này, khiến nó trở thành chất đông kết lý tưởng cho xử lý nước thải ngành in ấn và nhuộm.